Sweden Superettan18:00 ngày 27/04/2025

Helsingborgs
1 - 5

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốKalmar
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
65Chỉ số 2394
2Chỉ số 27
26Chỉ số 2443
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-211942237614102129
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#11
O.Aga#30
O.Aga#31
O.Aga#15
O.Aga#9
O.Aga#27

O.Aga#5
Kalmar
Sơ đồ 4-5-11263947310523211911
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Ylätupa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Olusanya#6

A.Olusanya#9

A.Olusanya#7
A.Olusanya#14

A.Olusanya#4

A.Olusanya#30
A.Olusanya#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs2 - 1
Kalmar
Kalmar4 - 1
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Kalmar
Helsingborgs1 - 1
Kalmar
Kalmar4 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
Kalmar
Kalmar1 - 0
Helsingborgs
Kalmar1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 4
Hacken
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IF
Kalmar0 - 1
Halmstads
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Kalmar2 - 1
Landskrona BoIS
Hammarby2 - 1
Kalmar
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#11#21#30#43#52#60#70
Kalmar
#15#25#30#41#57#60#70
IK Brage
Utsiktens BK
Trelleborgs FF
Umea FC