Sweden Superettan20:00 ngày 14/06/2025

Falkenberg
2 - 2

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốHelsingborgs
6Chỉ số 214
73Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 81
11Chỉ số 224
5Chỉ số 27
100Chỉ số 2376
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184523193028171021
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#9
albin andersson#26
albin andersson#2
albin andersson#16

albin andersson#33

albin andersson#31

albin andersson#14
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119245761492110
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Gudmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Svanback#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Svensson#23

M.Svensson#11
M.Svensson#30

M.Svensson#8

M.Svensson#22
M.Svensson#20

M.Svensson#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 4
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 0
Falkenberg
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
Falkenberg1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Falkenberg
Helsingborgs1 - 0
Falkenberg
Falkenberg2 - 3
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
GIF Sundsvall0 - 0
Falkenberg
Landskrona BoIS0 - 3
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#12#20#30#41#55#60#70
Helsingborgs
#12#21#30#43#57#60#70
Umea FC