German Bundesliga 218:30 ngày 27/04/2025

Hannover 96
1 - 0

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốFC Köln
5Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 229
0Chỉ số 41
99Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
52Chỉ số 2439
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-31352311683738925
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hyun-ju#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Brooklyn#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Momuluh#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Gindorf#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gindorf#2

L.Gindorf#15

L.Gindorf#40

L.Gindorf#29

L.Gindorf#10

L.Gindorf#32

L.Gindorf#30

L.Gindorf#16

L.Gindorf#20
FC Köln
Sơ đồ 4-1-2-1-21294317671191942
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thielmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Downs#21

D.Downs#2

D.Downs#27

D.Downs#20

D.Downs#24

D.Downs#47

D.Downs#8

D.Downs#35

D.Downs#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln2 - 2
Hannover 96
FC Köln1 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
FC Köln
Hannover 960 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
Hannover 96
FC Köln1 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
FC Köln
Hannover 964 - 1
FC Köln
Hannover 961 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 0
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
SV Darmstadt 983 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 3
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln3 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
SC Paderborn 071 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
SC Verl
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#11#20#30#45#55#60#70
FC Köln
#10#20#31#44#54#60#70
Hamburger SV
Jahn Regensburg