German Bundesliga 219:00 ngày 01/03/2025

1. FC Nürnberg
1 - 2

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốHannover 96
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
89Chỉ số 23113
32Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-2-11531443220172110289
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.janisch#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Antiste#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Tzimas#3

S·Tzimas#6

S·Tzimas#30

S·Tzimas#4

S·Tzimas#18

S·Tzimas#26

S·Tzimas#2

S·Tzimas#36

S·Tzimas#33
Hannover 96
Sơ đồ 3-5-21522321861017716
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Knight#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Muroya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Rochelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Wdowik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Ngankam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Nielsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Nielsen#30

H.Nielsen#32

H.Nielsen#9

H.Nielsen#29

H.Nielsen#38

H.Nielsen#4

H.Nielsen#11

H.Nielsen#25

H.Nielsen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 962 - 0
1. FC Nürnberg
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 960 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 5
Hannover 96
1. FC Nürnberg0 - 3
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
FC Köln3 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Young Boys
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 960 - 0
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#11#21#30#41#54#60#70
Hannover 96
#12#21#30#45#52#60#70
SV Elversberg
SpVgg Greuther Fürth