German Bundesliga 202:30 ngày 16/03/2025

FC Köln
2 - 1

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốSV Darmstadt 98
6Chỉ số 215
1Chỉ số 32
103Chỉ số 2372
1Chỉ số 81
6Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
14Chỉ số 224
79Chỉ số 2442
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-2-3-112543354762991121
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gazibegovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Finkgräfe#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Olesen#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tigges#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tigges#7

S.Tigges#8

S.Tigges#19

S.Tigges#16

S.Tigges#17

S.Tigges#26

S.Tigges#27

S.Tigges#2

S.Tigges#13
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-4-21238203342116879
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Papela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hornby#10

F.Hornby#30

F.Hornby#14

F.Hornby#11

F.Hornby#19

F.Hornby#5

F.Hornby#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 985 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 3
FC Köln
SV Darmstadt 981 - 6
FC Köln
FC Köln2 - 0
SV Darmstadt 98
FC Köln4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 3
SV Elversberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#12#21#30#41#56#60#70
SV Darmstadt 98
#11#21#31#42#53#60#70
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster