German Bundesliga 202:30 ngày 02/03/2025

Karlsruher SC
1 - 0

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốFC Köln
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2441
5Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23140
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-5-2122284271710292414
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Beifus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jung#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Rapp#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Günther#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.K.Sorensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.K.Sorensen#36

M.K.Sorensen#32
M.K.Sorensen#19

M.K.Sorensen#25

M.K.Sorensen#20

M.K.Sorensen#5

M.K.Sorensen#30

M.K.Sorensen#6

M.K.Sorensen#16
FC Köln
Sơ đồ 3-4-2-11423256113573742
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gazibegovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Finkgräfe#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Downs#9

D.Downs#21

D.Downs#29
D.Downs#49

D.Downs#27

D.Downs#26

D.Downs#47

D.Downs#16

D.Downs#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln4 - 4
Karlsruher SC
FC Köln2 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
FC Köln
Karlsruher SC2 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
Karlsruher SC
FC Köln2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 3
Servette
Karlsruher SC1 - 2
St. Gallen
SC Paderborn 071 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 2
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC Köln
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#11#20#30#44#53#60#70
FC Köln
#10#20#30#43#52#60#70
Hannover 96
Hertha Berlin
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster
SSV Ulm 1846