German Bundesliga 219:00 ngày 15/02/2025

1. FC Kaiserslautern
0 - 0

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốHannover 96
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2448
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 217
2Chỉ số 29
12Chỉ số 2217
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-1133315321626134179
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gyamerah#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Breithaupt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Wekesser#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#25

R.Ache#8

R.Ache#37

R.Ache#48

R.Ache#19

R.Ache#24

R.Ache#3

R.Ache#20

R.Ache#11
Hannover 96
Sơ đồ 4-2-2-2120532368254097
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Dehm#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Gindorf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

R.Matondo#40 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ngankam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ngankam#2

J.Ngankam#16

J.Ngankam#37

J.Ngankam#4

J.Ngankam#38

J.Ngankam#29

J.Ngankam#32

J.Ngankam#17

J.Ngankam#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 963 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hannover 961 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 4
Hannover 96
Hannover 962 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Hannover 96
Hannover 963 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
Schalke 040 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 2
Eintracht BraunschweigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Young Boys
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hannover 96
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#10#20#30#42#52#60#70
Hannover 96
#10#20#30#42#59#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Nürnberg