German Bundesliga 219:30 ngày 23/02/2025

FC Köln
1 - 1

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốFortuna Dusseldorf
7Chỉ số 20
4Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
72Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2371
0Chỉ số 81
2Chỉ số 34
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-5-214232574711172737
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gazibegovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Olesen#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Paqarada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Rondić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Maina#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Maina#35

L.Maina#9

L.Maina#21
L.Maina#49

L.Maina#26

L.Maina#16

L.Maina#42
L.Maina#46

L.Maina#8
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 4-3-3331215205236872410
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.L.Fridriksson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Siebert#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Haag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I. B. Johanneson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pejčinović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Kownacki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Brederode#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brederode#25

M.Brederode#3

M.Brederode#34

M.Brederode#11

M.Brederode#18

M.Brederode#22

M.Brederode#26

M.Brederode#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf2 - 2
FC Köln
FC Köln2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 0
FC Köln
Fortuna Dusseldorf2 - 3
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 0
FC Köln
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC Köln
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
Feyenoord1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf5 - 0
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#20#30#42#57#60#70
Fortuna Dusseldorf
#11#20#30#44#50#60#70
SC Paderborn 07
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster
Jahn Regensburg