German Bundesliga 218:30 ngày 20/04/2025

FC Köln
3 - 1

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốPreußen Münster
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
91Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 225
37Chỉ số 2430
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-1-2-1-21294317671191942
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thielmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Downs#8

D.Downs#36

D.Downs#13

D.Downs#21

D.Downs#47

D.Downs#24

D.Downs#26

D.Downs#27

D.Downs#2
Preußen Münster
Sơ đồ 3-4-2-1115102223220142384
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Scherder#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mrowca#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kirkeskov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Schad#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Bazzoli#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Makridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Batmaz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Mees#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Kinsombi#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kinsombi#27

D.Kinsombi#26

D.Kinsombi#30

D.Kinsombi#31

D.Kinsombi#24

D.Kinsombi#7

D.Kinsombi#18

D.Kinsombi#13

D.Kinsombi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
SC Paderborn 071 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
SC Verl
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 18484 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg0 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
Jahn Regensburg
SC Paderborn 072 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#13#22#30#41#55#60#70
Preußen Münster
#11#21#30#41#512#60#70
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96