German Bundesliga 223:30 ngày 04/04/2025

Karlsruher SC
1 - 0

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốHannover 96
74Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 2214
34Chỉ số 2448
4Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-5-212232427610203119
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Beifus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jung#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Herold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Conté#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farhat#14

L.Farhat#9

L.Farhat#36
L.Farhat#21

L.Farhat#25

L.Farhat#27

L.Farhat#29

L.Farhat#5

L.Farhat#30
Hannover 96
Sơ đồ 3-1-4-212356208103797
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Knight#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Dehm#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Rochelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Brooklyn#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ngankam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ngankam#32

J.Ngankam#29

J.Ngankam#21

J.Ngankam#38

J.Ngankam#40

J.Ngankam#16

J.Ngankam#25

J.Ngankam#13

J.Ngankam#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 962 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Karlsruher SC
Hannover 962 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 0
Hannover 96
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 0
Karlsruher SC
Hannover 961 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#11#20#30#44#55#60#70
Hannover 96
#10#20#30#40#56#60#70
SpVgg Greuther Fürth
Jahn Regensburg