German Bundesliga 219:00 ngày 29/03/2025

Hannover 96
0 - 0

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ số1. FC Magdeburg
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
82Chỉ số 2395
39Chỉ số 2446
10Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 32
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 4-4-212125373868101632
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Muroya#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Knight#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Brooklyn#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Momuluh#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rochelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nielsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Voglsammer#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Voglsammer#3

A.Voglsammer#30

A.Voglsammer#40

A.Voglsammer#11

A.Voglsammer#25

A.Voglsammer#20

A.Voglsammer#13

A.Voglsammer#9

A.Voglsammer#17
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-315162912425172714239
Đội hình xuất phát

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AbuBekir·El-Zein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#12

M.Kaars#8

M.Kaars#3

M.Kaars#5

M.Kaars#21

M.Kaars#2

M.Kaars#30

M.Kaars#13

M.Kaars#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 962 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hannover 96
1. FC Magdeburg0 - 3
Hannover 96
Hannover 962 - 1
1. FC Magdeburg
Hannover 961 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 4
Hannover 96
Hannover 962 - 4
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 960 - 1
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 5
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#10#20#30#40#512#60#70
1. FC Magdeburg
#10#20#30#42#54#60#70
Hertha Berlin
SSV Ulm 1846