German Bundesliga 200:30 ngày 15/02/2025

1. FC Magdeburg
3 - 0

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốFC Köln
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
77Chỉ số 23113
3Chỉ số 214
35Chỉ số 2458
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-329151624251711923121
Đội hình xuất phát

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.E.Hankouri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kaars#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.A.Holmstrom#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Cầu thủ dự bị

D.Reimann#27

D.Reimann#13

D.Reimann#30

D.Reimann#2

D.Reimann#21

D.Reimann#5

D.Reimann#3

D.Reimann#8

D.Reimann#14
FC Köln
Sơ đồ 3-4-1-214232937111774247
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Paqarada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Olesen#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Olesen#16

M.Olesen#8

M.Olesen#25

M.Olesen#9

M.Olesen#35

M.Olesen#26

M.Olesen#27

M.Olesen#36

M.Olesen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 0
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 5
1. FC Magdeburg
Dynamo Kyiv1 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC Köln
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg0 - 1
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#13#20#30#40#53#60#70
FC Köln
#10#20#30#42#514#60#70
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846