Sweden Allsvenskan19:00 ngày 14/09/2025

Djurgardens
3 - 3

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốHammarby
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
63Chỉ số 2422
3Chỉ số 225
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
109Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1351243276201817199
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Stahl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okkels#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#22

A.Priske#5

A.Priske#13

A.Priske#11

A.Priske#45

A.Priske#2

A.Priske#15

A.Priske#8

A.Priske#10
Hammarby
Sơ đồ 4-3-312463852011728
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.Johansson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Adjei#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Adjei#21

F.Adjei#29

F.Adjei#27
F.Adjei#17

F.Adjei#15

F.Adjei#26

F.Adjei#23

F.Adjei#22

F.Adjei#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 3
Hammarby
Djurgardens0 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 3
Djurgardens
Hammarby0 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Hammarby
Djurgardens4 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Jarfalla1 - 4
Djurgardens
AIK0 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Halmstads
Hacken1 - 6
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Djurgardens5 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 2
GAIS
Hammarby0 - 1
Rosenborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Rosenborg0 - 0
Hammarby
RC Sporting Charleroi1 - 1
Hammarby
IFK Varnamo2 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#13#21#30#41#57#60#70
Hammarby
#13#22#30#44#53#60#70
Malmo FF
IFK Goteborg