Norwegian Eliteserien00:15 ngày 23/06/2025

Viking
3 - 0

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốFredrikstad
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23111
9Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 212
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2449
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-113521252481033191720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Auklend#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#1

P.Christiansen#3

P.Christiansen#2

P.Christiansen#18

P.Christiansen#27

P.Christiansen#26

P.Christiansen#28

P.Christiansen#4

P.Christiansen#7
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-33016121522611491319
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Eid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Fall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Woledzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Shein#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Shein#1

R.Shein#20

R.Shein#3

R.Shein#5

R.Shein#23

R.Shein#31

R.Shein#32

R.Shein#40

R.Shein#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 2
Viking
Viking1 - 1
Fredrikstad
Viking1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 2
Viking
Viking3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 0
Viking
Viking2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Viking
Fredrikstad1 - 0
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Molde0 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
Sandefjord
Haugesund1 - 4
Viking
Moss0 - 1
Viking
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Viking5 - 1
Haugesund
Viking4 - 4
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Flint0 - 5
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#13#21#30#42#56#60#70
Fredrikstad
#10#20#30#41#56#60#70
Brann
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Stromsgodset