Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/07/2025

Fredrikstad
0 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốFK Bodo/Glimt
42Chỉ số 2493
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2574
5Chỉ số 2220
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
82Chỉ số 23123
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-330312221611194201323
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Skaret#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#1

H.Skogvold#14

H.Skogvold#18

H.Skogvold#24

H.Skogvold#9

H.Skogvold#40

H.Skogvold#2

H.Skogvold#31

H.Skogvold#5
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152681422910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Klynge#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#23

J.Hauge#1

J.Hauge#21

J.Hauge#95

J.Hauge#25

J.Hauge#19

J.Hauge#24

J.Hauge#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt2 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad2 - 0
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad2 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Fredrikstad4 - 2
Molde
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Viking3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 1
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sandefjord
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#10#20#30#40#53#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#20#30#41#58#60#70
Ham-Kam
Stromsgodset