Croatian Football League21:00 ngày 22/02/2025

Hajduk Split
4 - 0

NK Osijek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốNK Osijek
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
109Chỉ số 2393
3Chỉ số 22
69Chỉ số 2440
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11332253521112471510
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#28
M.Livaja#26

M.Livaja#34

M.Livaja#19

M.Livaja#23

M.Livaja#27

M.Livaja#6

M.Livaja#9
M.Livaja#36

M.Livaja#33

M.Livaja#77

M.Livaja#17
NK Osijek
Sơ đồ 3-4-1-231261322426755143417
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tuia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Jugović#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
i.cvijanovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soldo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Matkovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jakupović#12

A.Jakupović#24

A.Jakupović#1

A.Jakupović#20

A.Jakupović#66
A.Jakupović#10

A.Jakupović#36
A.Jakupović#8

A.Jakupović#5

A.Jakupović#98
A.Jakupović#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Osijek2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Osijek
Hajduk Split1 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
Hajduk Split
NK Osijek0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
NK Osijek
Hajduk Split3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
NK Osijek1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 0
VfL Osnabrück
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Osijek2 - 0
HNK Orijent 1919
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Osijek4 - 4
NK Opatija
NK Osijek2 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#14#23#30#42#53#60#70
NK Osijek
#10#20#30#42#52#60#70