Croatian Football League00:00 ngày 25/01/2025

NK Osijek
2 - 2

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốHNK Sibenik
127Chỉ số 23102
67Chỉ số 2456
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
3Chỉ số 217
0Chỉ số 35
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 3-4-1-2311326223962055143417
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tuia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bukvic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Dantas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
i.cvijanovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soldo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Matkovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jakupović#4

A.Jakupović#15

A.Jakupović#24

A.Jakupović#66

A.Jakupović#7
A.Jakupović#10

A.Jakupović#36

A.Jakupović#5

A.Jakupović#98

A.Jakupović#9

A.Jakupović#27
A.Jakupović#38
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-21552324438883211189
Đội hình xuất phát

A.Djakovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Nižić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Punčec#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Prekodravac#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Božić#17

I.Božić#28

I.Božić#25

I.Božić#7
I.Božić#3
I.Božić#27
I.Božić#4

I.Božić#5

I.Božić#30

I.Božić#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 3
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 4
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 3
NK Osijek
NK Osijek3 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Osijek
NK Osijek3 - 0
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Osijek2 - 0
HNK Orijent 1919
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Osijek4 - 4
NK Opatija
NK Osijek2 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Osijek3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo3 - 2
NK Osijek
NK Osijek2 - 2
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
HNK Gorica
HNK Sibenik1 - 2
Slaven Belupo
HNK Sibenik0 - 3
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#12#22#30#40#53#60#70
HNK Sibenik
#12#21#31#46#56#60#70
Dinamo Zagreb