Croatian Football League23:30 ngày 08/02/2025

Hajduk Split
1 - 0

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốNK Varteks Varazdin
3Chỉ số 31
48Chỉ số 2458
3Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23113
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11332253581124101577
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#40
N.Rusyn#26

N.Rusyn#34

N.Rusyn#19

N.Rusyn#7

N.Rusyn#23

N.Rusyn#17
N.Rusyn#22

N.Rusyn#29

N.Rusyn#21

N.Rusyn#9

N.Rusyn#28
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-11234162524101722279
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tepsic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leon Belcar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mitrovski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#12
M.Dabro#11

M.Dabro#29

M.Dabro#8

M.Dabro#3
M.Dabro#26

M.Dabro#13

M.Dabro#7

M.Dabro#14

M.Dabro#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split0 - 1
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split5 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 4
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 0
VfL Osnabrück
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost Zdralovi
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Varteks Varazdin1 - 0
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#21#30#43#52#60#70
NK Varteks Varazdin
#10#20#30#41#53#60#70