Sweden Allsvenskan23:30 ngày 13/07/2025

Hacken
4 - 1

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốHalmstads
11Chỉ số 225
7Chỉ số 21
7Chỉ số 215
66Chỉ số 2534
73Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
144Chỉ số 2361
1Chỉ số 80
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-3-39911423178153924207
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lindberg#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Samuelsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Engdahl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Brusberg#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Svanbäck#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ngabo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngabo#29

S.Ngabo#22

S.Ngabo#13
S.Ngabo#31

S.Ngabo#1

S.Ngabo#9

S.Ngabo#44

S.Ngabo#14

S.Ngabo#16
Halmstads
Sơ đồ 5-4-112112521202962589
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Granath#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Chrupalla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Erik Ludvig Arvidsson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Agnero#3

Y.Agnero#19

Y.Agnero#13

Y.Agnero#26

Y.Agnero#7
Y.Agnero#28

Y.Agnero#1
Y.Agnero#4

Y.Agnero#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken0 - 1
Halmstads
Hacken4 - 2
Halmstads
Halmstads3 - 0
Hacken
Hacken3 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hacken
Hacken2 - 1
Halmstads
Hacken2 - 0
Halmstads
Hacken2 - 3
Halmstads
Hacken0 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Spartak Trnava0 - 1
Hacken
Elfsborg0 - 2
Hacken
Hacken1 - 3
GAIS
Hacken1 - 0
Tromso IL
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
Djurgardens1 - 1
Hacken
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
Hacken3 - 3
AIK
IK Sirius FK2 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads2 - 0
AIK
Hammarby2 - 0
Halmstads
GAIS0 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#14#23#30#43#57#60#70
Halmstads
#11#20#30#40#51#60#70
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
IFK Goteborg
Osters IF