Sweden Allsvenskan21:30 ngày 06/07/2025

Elfsborg
0 - 2

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốHacken
16Chỉ số 20
72Chỉ số 2421
3Chỉ số 214
3Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-312296232771591011
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zeneli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Olsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#25

T.Silverholt#18

T.Silverholt#28

T.Silverholt#24
T.Silverholt#4

T.Silverholt#30

T.Silverholt#16

T.Silverholt#19

T.Silverholt#13
Hacken
Sơ đồ 4-1-4-19928844413101519299
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hilvenius#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jansson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Dembe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S. Nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Hrstic#42
S. Hrstic#30

S. Hrstic#1

S. Hrstic#11

S. Hrstic#24

S. Hrstic#17
S. Hrstic#41

S. Hrstic#45

S. Hrstic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg5 - 1
Hacken
Elfsborg1 - 3
Hacken
Hacken3 - 5
Elfsborg
Hacken1 - 3
Elfsborg
Hacken3 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
Elfsborg4 - 4
Hacken
Hacken1 - 1
Elfsborg
Elfsborg4 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
AIK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken1 - 3
GAIS
Hacken1 - 0
Tromso IL
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
Djurgardens1 - 1
Hacken
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
Hacken3 - 3
AIK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#10#20#30#43#516#60#70
Hacken
#12#21#30#42#50#60#70
Degerfors IF
IFK Goteborg