Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 14/02/2026

GVVV Veenendaal
1 - 2

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốBarendrecht
1Chỉ số 30
138Chỉ số 23127
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
94Chỉ số 2469
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-31223820243421106
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
t.dilrosun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Menelik#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Q.Veenhof#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. van Soest#31
A. van Soest#9
A. van Soest#14
A. van Soest#7
A. van Soest#29
A. van Soest#11
A. van Soest#15
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-312431218624211711
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Ouali#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#26

A.Serghini#9
A.Serghini#25
A.Serghini#30
A.Serghini#5
A.Serghini#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht1 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal5 - 2
Barendrecht
GVVV Veenendaal2 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 1
GVVV Veenendaal
Barendrecht4 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 0
GVVV Veenendaal
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Kozakken Boys1 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 4
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
Excelsior Maassluis2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#11#20#30#41#57#60#70
Barendrecht
#12#20#30#40#53#60#70
ACV Assen