Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/11/2025

Barendrecht
2 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốKoninklijke HFC
6Chỉ số 2213
63Chỉ số 2467
123Chỉ số 23128
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 27
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3137622782410921
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Bayram#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giaro Strick#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Ouali#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Fortes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.vanderHeijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Mrowicki#19
O.Mrowicki#5
O.Mrowicki#30
O.Mrowicki#26

O.Mrowicki#11
O.Mrowicki#14
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-21233772746168721
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Klomp#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Tom Bijen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tom Bijen#12
Tom Bijen#11
Tom Bijen#10
Tom Bijen#9

Tom Bijen#8
Tom Bijen#24
Tom Bijen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 0
Koninklijke HFC
Barendrecht1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC5 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC4 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 3
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
Barendrecht4 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
AFC Amsterdam3 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels1 - 3
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
HSC 21 Brein3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Koninklijke HFC5 - 0
ARC
HHC Hardenberg2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#12#22#30#41#50#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#30#41#50#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
RKAV Volendam