Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 07/02/2026

Kozakken Boys
1 - 0

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốBarendrecht
11Chỉ số 212
36Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 222
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
93Chỉ số 2387
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-312062321224971499
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Thomassen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mouad Hassan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Dion·Versluis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Fermina#18

C.Fermina#11
C.Fermina#3
C.Fermina#17

C.Fermina#16
C.Fermina#15

C.Fermina#8
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3124358624211711
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Ouali#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#10
A.Serghini#30
A.Serghini#25
A.Serghini#12

A.Serghini#18
A.Serghini#26

A.Serghini#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
Barendrecht1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys4 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
Barendrecht
Kozakken Boys1 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Almere City Youth3 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht2 - 4
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
Excelsior Maassluis2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#11#20#30#42#57#60#70
Barendrecht
#10#20#30#43#50#60#70
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Katwijk