Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 13/12/2025

Excelsior Maassluis
2 - 0

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốBarendrecht
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
157Chỉ số 23147
87Chỉ số 2470
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-316238243027614911
Đội hình xuất phát
K. Fakiri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Udenhout#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Daniel Lopes Varela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yousef Al Abd Al Hamd#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jurrian van Eerden#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jannick Verbont#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wennekers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Q.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Tavares#21

Q.Tavares#20
Q.Tavares#4
Q.Tavares#17
Q.Tavares#1

Q.Tavares#10
Q.Tavares#26
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31271251068211711
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fortes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#26
A.Serghini#30
A.Serghini#24
A.Serghini#25
A.Serghini#27
A.Serghini#14

A.Serghini#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 2
Barendrecht
Barendrecht1 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht0 - 4
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 0
Barendrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht0 - 2
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
ACV Assen1 - 5
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#12#21#30#40#57#60#70
Barendrecht
#10#20#30#40#54#60#70