Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 31/01/2026

Barendrecht
2 - 4

IJsselmeervogels
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốIJsselmeervogels
15Chỉ số 225
99Chỉ số 2459
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
165Chỉ số 23100
20Chỉ số 2580
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3123758618211711
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#30

A.Serghini#9
A.Serghini#4
A.Serghini#27
A.Serghini#25
A.Serghini#24
A.Serghini#10
IJsselmeervogels
Sơ đồ 5-3-220222262877621141030
Đội hình xuất phát
Bram Kaarsgaren#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. van de Groep#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Schuurman#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
B.Campman#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Janssen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kuisch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Max·VanHees#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
j.ruizendaal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dkidak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Ignacio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ignacio#17
R.Ignacio#3

R.Ignacio#9
R.Ignacio#8

R.Ignacio#11
R.Ignacio#24
R.Ignacio#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IJsselmeervogels1 - 3
Barendrecht
IJsselmeervogels3 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 4
IJsselmeervogels
Barendrecht2 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Quick Boys1 - 3
Barendrecht
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
Excelsior Maassluis2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
IJsselmeervogels3 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 0
IJsselmeervogels
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#12#20#30#41#56#60#70
IJsselmeervogels
#14#22#30#43#54#60#70
Kozakken Boys
Rijnsburgse Boys
De Treffers