Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 29/11/2025

GVVV Veenendaal
3 - 2

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốKozakken Boys
92Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
128Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 225
4Chỉ số 24
7Chỉ số 216
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-31220832341721610
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Berden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Q.Veenhof#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Veenhof#31
Q.Veenhof#9
Q.Veenhof#14
Q.Veenhof#7
Q.Veenhof#29

Q.Veenhof#22
Q.Veenhof#15
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-3122361512242110999
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sam Soetens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.E.Khayati#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fermina#11
C.Fermina#3

C.Fermina#16
C.Fermina#7
C.Fermina#20
C.Fermina#14
C.Fermina#22
C.Fermina#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys0 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Kozakken Boys
GVVV Veenendaal1 - 4
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
GVVV Veenendaal
Kozakken Boys4 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Kozakken Boys
GVVV Veenendaal0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 5
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 2
GVVV Veenendaal
RBC Roosendaal0 - 1
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#13#21#30#42#54#60#70
Kozakken Boys
#12#21#30#42#54#60#70
Almere City Youth
AFC Amsterdam