Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 13/12/2025

GVVV Veenendaal
0 - 4

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốAlmere City Youth
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
0Chỉ số 31
1Chỉ số 40
119Chỉ số 23140
68Chỉ số 2487
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-31208321942310621
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Berden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Q.Veenhof#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Spies#15

J.Spies#22

J.Spies#31
J.Spies#9
J.Spies#14
J.Spies#7
J.Spies#29
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-33145443433383653403749
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bas Pennock#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sami Abdulmahmoud#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.vanGom#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Lenssen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Jaydon Zijsling#53 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Immanuel Ghogli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bais#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bais#55
A.Bais#43
A.Bais#48
A.Bais#52

A.Bais#39
A.Bais#41
A.Bais#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 3
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#10#20#31#40#53#60#70
Almere City Youth
#14#22#30#41#53#60#70