Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 15/11/2025

Spakenburg
8 - 0

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốBarendrecht
6Chỉ số 21
75Chỉ số 2339
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
8Chỉ số 223
43Chỉ số 2414
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
10Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-3136381514448111622
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.daFonseca#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Linthorst#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jens·Guiting#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kok#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

vanMil#4
vanMil#1
vanMil#18

vanMil#27

vanMil#20
vanMil#25
vanMil#15
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31237111086211424
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Serghini#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fortes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ray Versluis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Ouali#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ouali#23
R.Ouali#25
R.Ouali#16
R.Ouali#30
R.Ouali#26
R.Ouali#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg4 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 3
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Barendrecht
Spakenburg2 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Spakenburg5 - 1
VV DOVO
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
USV Hercules1 - 3
Spakenburg
GVVV Veenendaal1 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
Barendrecht4 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
AFC Amsterdam3 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 1
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#18#24#30#42#56#60#70
Barendrecht
#10#20#31#41#51#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
RKAV Volendam