Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/01/2026

Rijnsburgse Boys
5 - 0

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốGVVV Veenendaal
88Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
10Chỉ số 2590
0Chỉ số 30
7Chỉ số 214
58Chỉ số 2443
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-1124530108773479
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas van Haaften#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.vanRooijen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
João Paulo Ambrósio Simões#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mark van der Weijden#25

Mark van der Weijden#15

Mark van der Weijden#33
Mark van der Weijden#11
Mark van der Weijden#22
Mark van der Weijden#99
Mark van der Weijden#17
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331208321942310621
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Berden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Q.Veenhof#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Spies#16
J.Spies#43

J.Spies#22
J.Spies#9
J.Spies#7
J.Spies#29
J.Spies#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal2 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys6 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal6 - 5
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 3
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#15#24#30#40#510#60#70
GVVV Veenendaal
#10#20#30#40#55#60#70