Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 24/05/2025

Jaro
1 - 1

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaroChỉ sốGnistan Helsinki
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2449
0Chỉ số 33
118Chỉ số 23107
3Chỉ số 23
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Jaro
Sơ đồ 4-4-213406359424669510
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Polley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valenčič#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kusu#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Eremenko#16

S.Eremenko#25
S.Eremenko#15
S.Eremenko#17

S.Eremenko#21

S.Eremenko#11

S.Eremenko#20

S.Eremenko#7
S.Eremenko#77
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-3-3134022241944289710
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#30

J.Latonen#20

J.Latonen#15

J.Latonen#13

J.Latonen#42

J.Latonen#11

J.Latonen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki1 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Jaro
Jaro0 - 2
Gnistan Helsinki
Jaro2 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Gnistan Helsinki
Jaro2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Gnistan Helsinki1 - 1
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Vaasa VPS0 - 0
Jaro
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
HauPa0 - 7
Jaro
FC Haka0 - 1
Jaro
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KuPs1 - 0
Jaro
VIFK2 - 2
Jaro
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
SJK Seinajoen1 - 1
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 3
Gnistan Helsinki
JäPS/470 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan O350 - 5
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jaro
#11#21#30#40#53#60#70
Gnistan Helsinki
#11#21#30#43#53#60#70