Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 10/05/2025

AC Oulu
2 - 3

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốGnistan Helsinki
3Chỉ số 27
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
8Chỉ số 224
35Chỉ số 2452
86Chỉ số 2394
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
Sơ đồ 4-3-399293351824371714922
Đội hình xuất phát
N.Schulz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.abu dumbuya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#3

T.Kaukua#26

T.Kaukua#4

T.Kaukua#38

T.Kaukua#10

T.Kaukua#8
T.Kaukua#12

T.Kaukua#80
T.Kaukua#6
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-1-4-11222440123192644107
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Väyrynen#11

T.Väyrynen#2

T.Väyrynen#15

T.Väyrynen#30

T.Väyrynen#9

T.Väyrynen#28
T.Väyrynen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
Gnistan Helsinki2 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
AC Oulu
AC Oulu2 - 0
Gnistan Helsinki
AC Oulu1 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
FC Haka2 - 1
AC Oulu
PonPa1 - 3
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
JäPS/470 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan O350 - 5
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
JaPS
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#12#20#30#41#53#60#70
Gnistan Helsinki
#13#20#31#43#57#60#70
Jaro