Poland Liga 101:00 ngày 17/02/2026

GKS Tychy
1 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốOdra Opole
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 216
6Chỉ số 27
6Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2445
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-33932623730104792929
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jacek wuwer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Listkowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Lysiak#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Lysiak#24

P.Lysiak#15
P.Lysiak#31

P.Lysiak#20

P.Lysiak#22

P.Lysiak#4
P.Lysiak#0

P.Lysiak#8

P.Lysiak#90
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-12326367131614209932
Đội hình xuất phát

Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jakub pochciol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Sukiennicki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Feliks#47

M.Feliks#4

M.Feliks#70
M.Feliks#18

M.Feliks#25

M.Feliks#11

M.Feliks#8

M.Feliks#77

M.Feliks#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Odra Opole
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
GKS Tychy
Odra Opole3 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Povazska Bystrica
GKS Tychy3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
KF Gunilla Hei1 - 2
GKS Tychy
Kecskemeti TE3 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica6 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Hutnik Krakow
KF Arsimi0 - 3
Odra Opole
Kapfenberg SV 19191 - 0
Odra Opole
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
FK Velez Mostar
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#11#20#30#42#56#60#70
Odra Opole
#11#20#30#41#57#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow