Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 03/03/2025

Zamora CF
2 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốBarakaldo CF
0Chỉ số 40
149Chỉ số 23137
5Chỉ số 21
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2488
4Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
6510219151443201
Đội hình xuất phát

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Priego#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lucero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Márquez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Clavería#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.S.Olarte#7

F.S.Olarte#16

F.S.Olarte#2

F.S.Olarte#12
F.S.Olarte#19

F.S.Olarte#13

F.S.Olarte#18

F.S.Olarte#11

F.S.Olarte#17
Barakaldo CF
13122381941657189
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#14
Á.Valiño#10

Á.Valiño#1

Á.Valiño#15
Á.Valiño#20
Á.Valiño#2

Á.Valiño#22
Á.Valiño#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF0 - 3
Zamora CF
Barakaldo CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Zamora CF3 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 3
Zamora CF
Zamora CF0 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Real Union1 - 2
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#12#22#30#41#55#60#70
Barakaldo CF
#11#20#30#41#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Celta Vigo B
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF