Portuguese Primera Liga02:15 ngày 27/09/2025

Benfica
2 - 1

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốGil Vicente
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 33
4Chỉ số 218
38Chỉ số 2441
0Chỉ số 27
1Chỉ số 80
85Chỉ số 23138
0Chỉ số 41
6Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Benfica5 - 1
Gil Vicente
Benfica3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica3 - 1
Gil Vicente
Benfica1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica1 - 1
Rio Ave
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Benfica2 - 3
Qarabag
Benfica1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 2
Benfica
Benfica1 - 0
Fenerbahce
Benfica3 - 0
CD Tondela
Fenerbahce0 - 0
Benfica
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Viseu1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Brentford
Gil Vicente2 - 2
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#12#22#30#43#50#60#70
Gil Vicente
#11#21#31#43#57#60#70
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
Casa Pia AC