Sweden Superettan20:00 ngày 05/10/2025

Trelleborgs FF
2 - 1

GIF Sundsvall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốGIF Sundsvall
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
48Chỉ số 2389
10Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
45Chỉ số 2464
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-2-3-11220193157242261745
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Martinsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

z.dalugge#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

z.dalugge#5

z.dalugge#16
z.dalugge#50

z.dalugge#26
z.dalugge#25

z.dalugge#14

z.dalugge#8
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-213302411923681929
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Jelassi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

malte hallin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Talo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.tammivuori#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Palomino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Finey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.M.Ruiz#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.M.Ruiz#15

C.M.Ruiz#2

C.M.Ruiz#5

C.M.Ruiz#13

C.M.Ruiz#21
C.M.Ruiz#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GIF Sundsvall4 - 2
Trelleborgs FF
GIF Sundsvall2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 4
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF1 - 6
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Trelleborgs FF0 - 0
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 1
Umea FC
IK Brage0 - 1
GIF Sundsvall
Falkenberg3 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 3
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS2 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
IK Oddevold
Torstorps IF0 - 2
GIF Sundsvall
Ostersunds FK1 - 3
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IF
Utsiktens BK4 - 1
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#12#21#30#40#56#60#70
GIF Sundsvall
#11#20#30#43#54#60#70
Vasteras SK FK
Orebro SK