Sweden Superettan00:00 ngày 26/08/2025

GIF Sundsvall
0 - 1

IK Oddevold
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-2130182727623201519
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

malte hallin#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantelidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bjornler#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sandberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Finey#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Finey#21
Y.Finey#25

Y.Finey#13

Y.Finey#3

Y.Finey#5
Y.Finey#14

Y.Finey#11
IK Oddevold
Sơ đồ 3-5-21262131317161011919
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Rafael#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

kjellman#17 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Tornblad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Wiedesheim-Paul#23

R.Wiedesheim-Paul#15

R.Wiedesheim-Paul#14

R.Wiedesheim-Paul#24

R.Wiedesheim-Paul#1

R.Wiedesheim-Paul#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Oddevold1 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Torstorps IF0 - 2
GIF Sundsvall
Ostersunds FK1 - 3
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IF
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Orebro SK
Varbergs BoIS FC0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Ostersunds FK
GIF Sundsvall4 - 2
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 0
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
FBK Karlstad0 - 6
IK Oddevold
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Orebro SK0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 1
Sandvikens IF
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
IK Oddevold0 - 3
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 1
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK1 - 3
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#10#20#30#41#57#60#70
IK Oddevold
#11#21#30#40#56#60#70
Kalmar
Vasteras SK FK
Landskrona BoIS
IK Brage
Helsingborgs