Turkish First League20:00 ngày 26/01/2025

Karagumruk
1 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KaragumrukChỉ sốCorum FK
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 31
2Chỉ số 211
25Chỉ số 2464
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
67Chỉ số 23113
2Chỉ số 40
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-1992343333511719109
Đội hình xuất phát

F.Bekleviç#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ulvan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cankaya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Dovedan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wesley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wesley#94

Wesley#90

Wesley#6

Wesley#1
Wesley#18

Wesley#91
Wesley#72

Wesley#20
Wesley#17

Wesley#22
Corum FK
Sơ đồ 3-5-227532522861439911
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kalafat#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Kaş#39 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Kaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kaya#7

S.Kaya#34

S.Kaya#19

S.Kaya#89

S.Kaya#41

S.Kaya#23

S.Kaya#99
S.Kaya#33

S.Kaya#92

S.Kaya#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Karagumruk2 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Karagumruk
Karagumruk3 - 0
Sariyer
Karagumruk1 - 0
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Erzincanspor4 - 6
Corum FK
Corum FK1 - 1
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 1
Erzurumspor FK
Esenler Erokspor2 - 2
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karagumruk
#11#21#32#45#54#60#70
Corum FK
#10#20#30#41#510#60#70
Kocaelispor
Bandirmaspor
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor