Turkish First League00:00 ngày 21/01/2025

Genclerbirligi
1 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốKocaelispor
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 212
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23133
38Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-2-3-1188824902314589672
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Üzüm#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Etebo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Çağıran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djitté#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djitté#10

M.Djitté#11
M.Djitté#25

M.Djitté#61

M.Djitté#20

M.Djitté#8

M.Djitté#9

M.Djitté#13

M.Djitté#12

M.Djitté#19
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-135225883645782017
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tunali#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Çağlayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Çağlayan#41

O.Çağlayan#9
O.Çağlayan#18

O.Çağlayan#19
O.Çağlayan#70

O.Çağlayan#1

O.Çağlayan#4

O.Çağlayan#23

O.Çağlayan#32

O.Çağlayan#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Bandirmaspor2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Karagumruk
Genclerbirligi0 - 0
Kutahyaspor
Umraniyespor3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Ankaragucu
Şanlıurfaspor3 - 1
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
Kocaelispor
Corluspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Adanaspor
Kocaelispor2 - 2
Bandirmaspor
Sakaryaspor0 - 1
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#11#21#30#43#53#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#43#57#60#70
Istanbulspor
Erzurumspor FK
Amedspor
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor