Turkish Cup19:30 ngày 04/02/2025

Başakşehir Futbol Kulübü
4 - 1

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốCorum FK
110Chỉ số 2410
121Chỉ số 2354
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-1-4-2981536226172272591
Đội hình xuất phát

Deniz Dilmen#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Güreler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lima#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Sarı#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. F. Beyaz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Djaló#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Figueiredo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Davidson#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Davidson#80

Davidson#24
Davidson#35

Davidson#27

Davidson#1

Davidson#8

Davidson#11

Davidson#9

Davidson#23

Davidson#42
Corum FK
Sơ đồ 3-4-319195441993539432907
Đội hình xuất phát

A.S.Kivanc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Laye Diedhiou#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Burak Kılıçoğlu#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Rençber#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yalçınkaya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

İ.Kabataş#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Bozacı#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Abdullah Güler#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Polat Polat#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Usaini Ishaq Hassan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H. Akdoğan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Akdoğan#77
H. Akdoğan#49
H. Akdoğan#15
H. Akdoğan#50
H. Akdoğan#43
H. Akdoğan#97
H. Akdoğan#55
H. Akdoğan#33
H. Akdoğan#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Samsunspor
Alanyaspor5 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Adana Demirspor0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Erzincanspor4 - 6
Corum FK
Corum FK1 - 1
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#14#22#30#41#514#60#70
Corum FK
#11#21#30#40#50#60#70
Trabzonspor
Iskenderunspor
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
Erzurumspor FK
Eyupspor
Boluspor
Besiktas JK
Bodrum FK
Sivasspor
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor