Turkish First League00:00 ngày 01/02/2025

Corum FK
4 - 0

Bandirmaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốBandirmaspor
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2211
37Chỉ số 2441
8Chỉ số 28
75Chỉ số 23103
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-1272252539611814999
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Kaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Verheijdt#7

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#1

T.Verheijdt#20

T.Verheijdt#92

T.Verheijdt#34

T.Verheijdt#89

T.Verheijdt#41

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#3
Bandirmaspor
Sơ đồ 4-1-4-11772335996174191729
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Berisbek#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Piçinciol#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.C.Genç#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Çiftçi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Ndongala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Özcan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

CDiniyev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Paulinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Paixão#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Paixão#21

M.Paixão#16
M.Paixão#12

M.Paixão#8

M.Paixão#4

M.Paixão#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandirmaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK0 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor0 - 0
Corum FK
Bandirmaspor0 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Erzincanspor4 - 6
Corum FK
Corum FK1 - 1
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 1
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK2 - 0
Bandirmaspor
Pendikspor1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 2
Genclerbirligi
Iğdır FK0 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 2
Karacabey Belediyespor
Bandirmaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Kocaelispor2 - 2
BandirmasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#14#22#30#42#58#60#70
Bandirmaspor
#10#20#30#41#58#60#70
Boluspor
Sakaryaspor
Adanaspor