Turkish First League00:00 ngày 25/01/2025

Umraniyespor
1 - 0

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
UmraniyesporChỉ sốŞanlıurfaspor
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2382
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 224
48Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-2-135974453708681771027
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Yildirim#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dokanović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bülbül#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Benny#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Soukou#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Soukou#23

C.Soukou#24

C.Soukou#5
C.Soukou#18
C.Soukou#99
C.Soukou#59

C.Soukou#19

C.Soukou#22

C.Soukou#1

C.Soukou#20
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 3-5-235277515232682199932
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Acer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Eren#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S. Aškovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Erçelik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Yardimci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Gökbayrak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.Ogundu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Ogundu#7
U.Ogundu#52

U.Ogundu#8
U.Ogundu#17
U.Ogundu#13
U.Ogundu#90
U.Ogundu#20

U.Ogundu#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Şanlıurfaspor3 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Erzurumspor FK
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor3 - 2
Ispartaspor
Umraniyespor3 - 3
Genclerbirligi
Pendikspor2 - 2
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Pendikspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umraniyespor
#11#21#30#41#55#60#70
Şanlıurfaspor
#10#20#30#42#52#60#70
Kocaelispor
Istanbulspor
Bandirmaspor
Iğdır FK
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor