Turkish First League17:30 ngày 02/02/2025

Şanlıurfaspor
1 - 0

Istanbulspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốIstanbulspor
2Chỉ số 216
3Chỉ số 24
8Chỉ số 227
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2459
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 5-3-23523775191226233210
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Acer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Eren#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
H.Erçelik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
U.Ogundu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.O.Wriedt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.O.Wriedt#52

K.O.Wriedt#82
K.O.Wriedt#17
K.O.Wriedt#21
K.O.Wriedt#99

K.O.Wriedt#9

K.O.Wriedt#7
K.O.Wriedt#20
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-112023413614716977
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.K.Gultekin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krstovski#30

M.Krstovski#3
M.Krstovski#19

M.Krstovski#21
M.Krstovski#15

M.Krstovski#5

M.Krstovski#26

M.Krstovski#44

M.Krstovski#2

M.Krstovski#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Pendikspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 1
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 1
Alanya KestelsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#11#20#30#40#53#60#70
Istanbulspor
#10#20#30#40#54#60#70
Kocaelispor
Karagumruk
Bandirmaspor
Iğdır FK
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor