Turkish First League21:00 ngày 13/02/2025

Şanlıurfaspor
0 - 1

Sakaryaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốSakaryaspor
54Chỉ số 2546
12Chỉ số 228
76Chỉ số 2381
1Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2436
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-2-3-135212231926239121425
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Gazanfer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
H.Erçelik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kappel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Yazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Junior#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Junior#82

B.Junior#7
B.Junior#32

B.Junior#10
B.Junior#20

B.Junior#11
B.Junior#13

B.Junior#96
B.Junior#5
B.Junior#17
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-4-1-12923345669536941011
Đội hình xuất phát

J.Szumski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yavuz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.N'Koulou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Demirtas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Simon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Altıparmak#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Coban#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Aabid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Ozegović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ozegović#17

O.Ozegović#77

O.Ozegović#1

O.Ozegović#12
O.Ozegović#34

O.Ozegović#8

O.Ozegović#21

O.Ozegović#22

O.Ozegović#14

O.Ozegović#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sakaryaspor2 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 1
Şanlıurfaspor
Sakaryaspor4 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 3
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 3
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 0
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Pendikspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu2 - 3
Sakaryaspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor0 - 0
Genclerbirligi
Erzurumspor FK0 - 0
Sakaryaspor
Erzurumspor FK2 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Iğdır FK
Pendikspor3 - 0
SakaryasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#10#20#31#41#52#60#70
Sakaryaspor
#11#20#30#42#56#60#70
Kocaelispor
Karagumruk
Boluspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor