Armenian Premier League19:00 ngày 26/05/2025

Gandzasar Kapan
2 - 2

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gandzasar KapanChỉ sốBKMA
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-2-3-1120263763142418177
Đội hình xuất phát

G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ousmane faye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ruben Karagulyan#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Minasyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
takafumi sawada#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Israel opoku#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Grisha paronyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luke Merrill#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.mani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.mani#33
b.mani#2
b.mani#88

b.mani#9
b.mani#28
b.mani#30
b.mani#99
b.mani#19
b.mani#29
b.mani#22
b.mani#11
b.mani#15
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-191365222410214579
Đội hình xuất phát

H.Ghazaryan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
k.hovhannisyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Eloyan#77
A.Eloyan#25
A.Eloyan#29
A.Eloyan#19
A.Eloyan#23
A.Eloyan#13

A.Eloyan#1

A.Eloyan#49

A.Eloyan#8
A.Eloyan#18
A.Eloyan#15

A.Eloyan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 0
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#12#20#30#44#50#60#70
BKMA
#12#20#30#41#50#60#70