Armenian Premier League22:00 ngày 20/04/2025

FC Noah
1 - 0

Gandzasar Kapan
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-4-2291934462188278178
Đội hình xuất phát
aleksey ploshchadnyi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pedro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Almeida#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.O.Oulad#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gregório#22

G.Gregório#11

G.Gregório#10
G.Gregório#12
G.Gregório#24

G.Gregório#14
G.Gregório#55

G.Gregório#30

G.Gregório#93

G.Gregório#17
G.Gregório#4
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-4-2222037152624143317788
Đội hình xuất phát
t.vopanyan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ruben Karagulyan#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amin mizyed#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ousmane faye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Israel opoku#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Luke Merrill#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.mani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
davit barseghyan#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit barseghyan#30
davit barseghyan#29
davit barseghyan#10
davit barseghyan#11
davit barseghyan#18
davit barseghyan#4

davit barseghyan#6
davit barseghyan#19

davit barseghyan#1
davit barseghyan#2
davit barseghyan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah7 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Syunik
Gandzasar Kapan1 - 1
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan3 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#11#20#30#41#50#60#70
Gandzasar Kapan
#10#20#30#44#50#60#70
Ararat-Armenia FC