Armenian Premier League19:00 ngày 12/05/2025

Gandzasar Kapan
1 - 2

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gandzasar KapanChỉ sốFK Van Charentsavan
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-2-3-1120263763142418177
Đội hình xuất phát

G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ousmane faye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ruben Karagulyan#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Minasyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
takafumi sawada#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Israel opoku#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Grisha paronyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luke Merrill#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.mani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.mani#99
b.mani#30
b.mani#28
b.mani#33
b.mani#88
b.mani#2
b.mani#19
b.mani#15
b.mani#4
b.mani#10
b.mani#22

b.mani#9
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-1245442721437772811
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Usman ajibona#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#8

M.oure#22
M.oure#96
M.oure#6

M.oure#45

M.oure#10

M.oure#15

M.oure#33

M.oure#17

M.oure#31

M.oure#9
M.oure#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#11#21#30#43#50#60#70
FK Van Charentsavan
#12#22#30#41#50#60#70