Armenian Premier League18:00 ngày 18/05/2025

Ararat-Armenia FC
4 - 0

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốBKMA
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
150Chỉ số 23128
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2439
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-131133458101133745
Đội hình xuất phát

D.Kucher#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hakobyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#20

M.Noubissi#15

M.Noubissi#21

M.Noubissi#96

M.Noubissi#17

M.Noubissi#16

M.Noubissi#1

M.Noubissi#19

M.Noubissi#12

M.Noubissi#25

M.Noubissi#34
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-113562210132145711
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

edik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
edik#23

edik#49

edik#8

edik#91
edik#77
edik#15

edik#4
edik#29
edik#25
edik#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA2 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA1 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 5
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan0 - 4
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#14#22#30#41#55#60#70
BKMA
#10#20#30#42#51#60#70
Alashkert Yerevan