Armenian Premier League22:00 ngày 22/05/2025

BKMA
2 - 0

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốAlashkert Yerevan
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2436
5Chỉ số 24
6Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
80Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-1-3-213654913251015919
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
v.afyan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
M.Ayvazyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Suren tsarukyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Suren tsarukyan#21

Suren tsarukyan#91
Suren tsarukyan#45

Suren tsarukyan#7
Suren tsarukyan#29

Suren tsarukyan#11
Suren tsarukyan#24
Suren tsarukyan#22
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-122161921252010709555
Đội hình xuất phát

G.Manukyan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Galstyan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Musahagian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ghazaryan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Martirosyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hovsepyan#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Manukyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tarakhchyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

h.katoh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Kireenko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Metoyan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Metoyan#11
S.Metoyan#71
S.Metoyan#7
S.Metoyan#33

S.Metoyan#27

S.Metoyan#4

S.Metoyan#77

S.Metoyan#15

S.Metoyan#88

S.Metoyan#23
S.Metoyan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
BKMA
BKMA0 - 6
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
BKMA
BKMA0 - 4
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
BKMA
BKMA2 - 4
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
Ararat-Armenia FC4 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#12#21#30#42#55#60#70
Alashkert Yerevan
#10#20#30#44#54#60#70