Armenian Premier League19:00 ngày 12/04/2025

Gandzasar Kapan
1 - 3

FC Pyunik
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-2-3-122415371133142418177
Đội hình xuất phát
t.vopanyan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Muradyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amin mizyed#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ruben Karagulyan#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Erik·Soghomonyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Israel opoku#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Grisha paronyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luke Merrill#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.mani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.mani#2
b.mani#99

b.mani#1
b.mani#19
b.mani#12
b.mani#3
b.mani#10
b.mani#29
b.mani#23
b.mani#88

b.mani#9
b.mani#30
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-1719733791110922325799
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Voskanyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Alceus#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Malakyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Dzhikiya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dzhikiya#77

T.Dzhikiya#8

T.Dzhikiya#5

T.Dzhikiya#15

T.Dzhikiya#32
T.Dzhikiya#24

T.Dzhikiya#14

T.Dzhikiya#17

T.Dzhikiya#4

T.Dzhikiya#95

T.Dzhikiya#22

T.Dzhikiya#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Syunik
Gandzasar Kapan1 - 1
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan3 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 1
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Urartu3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik7 - 2
Lernayin Artsakh
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC PyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#11#21#30#40#50#60#70
FC Pyunik
#13#20#30#41#50#60#70
BKMA
FC West Armenia