Armenian Premier League19:00 ngày 25/04/2025

Gandzasar Kapan
0 - 4

Ararat-Armenia FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 5-2-32220261537614324717
Đội hình xuất phát
t.vopanyan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
ousmane faye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
amin mizyed#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ruben Karagulyan#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Minasyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
takafumi sawada#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Israel opoku#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.mani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yedigaryan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Yedigaryan#2

A.Yedigaryan#9
A.Yedigaryan#30
A.Yedigaryan#99

A.Yedigaryan#1
A.Yedigaryan#19
A.Yedigaryan#4
A.Yedigaryan#18
A.Yedigaryan#11
A.Yedigaryan#10
A.Yedigaryan#29
A.Yedigaryan#88
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-3-3961334168201017457
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Gbomadu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan#15

Z.Shaghoyan#21

Z.Shaghoyan#34

Z.Shaghoyan#25

Z.Shaghoyan#33

Z.Shaghoyan#5

Z.Shaghoyan#31

Z.Shaghoyan#1

Z.Shaghoyan#19

Z.Shaghoyan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC3 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Syunik
Gandzasar Kapan1 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#10#20#30#41#50#60#70
Ararat-Armenia FC
#14#21#30#41#50#60#70
Shirak
BKMA
FC West Armenia